Chữ Hán
賴
lài
to depend on, to rely on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to depend on, to rely on
- to bilk, to deny
- poor
- surname Lai
- (Tw) (coll.) LINE messaging app
Giản thể / Phồn thể
赖→賴
Thứ tự nét
賴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan