Chữ Hán
豊
lǐ
abundant, lush, bountiful, plenty
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- abundant, lush, bountiful, plenty
- variant of 豐|丰[feng1]
- ceremonial vessel
- variant of 禮|礼[li3]
Pinyin
lǐfēng
Thứ tự nét
豊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan