Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

豊

lǐ

abundant, lush, bountiful, plenty

13 nétBộ thủ 豆Số 6145

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • abundant, lush, bountiful, plenty
  • variant of 豐|丰[feng1]
  • ceremonial vessel
  • variant of 禮|礼[li3]

Pinyin

lǐfēng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A stalk bent crooked 曲 by the weight of its beans 豆

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

豊

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan