Chữ Hán
釐
lí
one thousandth
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- one thousandth
- Li (c. 2000 BC), sixth of the legendary Flame Emperors 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God, also known as Ai 哀[Ai1]
- one hundredth
- centi-
Giản thể / Phồn thể
釐→釐
Dạng biến thể: 厘
Dạng biến thể
Bộ phận
Thứ tự nét
釐Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan