Chữ Hán
驪
lí
a pure-black horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a pure-black horse
- a pair of horses
- black horse
- jet steed
- good horse
Giản thể / Phồn thể
骊→驪
Thứ tự nét
驪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan