Chữ Hán
麗
lì
beautiful, elegant, magnificent
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- beautiful, elegant, magnificent
- used in place names, notably 高麗|高丽[Gao1 li2] and 麗水|丽水[Li2 shui3]
- beautiful
Pinyin
lìlí
Giản thể / Phồn thể
丽→麗
Thứ tự nét
麗Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan