Chữ Hán
踉
liáng
to hop, to jump
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hop, to jump
- hurried, urgent
- used in 跳踉[tiao4 liang2]
- used in 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
Pinyin
liángliàng
Thứ tự nét
踉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
两liǎng
two, both, pair, couple
量liàng
measure, volume
辆liàng
measure word for vehicles
梁liáng
bridge
亮liàng
bright, brilliant, radiant, light
粮liáng
food, grain, provisions
凉liáng
cool, cold
良liáng
good, virtuous, respectable