Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

踉

liáng

to hop, to jump

14 nétBộ thủ 足Số 6617

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hop, to jump
  • hurried, urgent
  • used in 跳踉[tiao4 liang2]
  • used in 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]

Pinyin

liángliàng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

踉

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan