Chữ Hán
賃
lìn
to rent, to lease
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rent, to lease
- to hire
- employee
- to rent
Giản thể / Phồn thể
赁→賃
Thứ tự nét
賃Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan