Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

熘

liū

to steam, to stir-fry

14 nétBộ thủ 火Số 5509

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to steam, to stir-fry
  • quick-fry
  • sim. to stir-frying, but with cornstarch added
  • also written 溜

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

熘

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan