Chữ Hán
熘
liū
to steam, to stir-fry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to steam, to stir-fry
- quick-fry
- sim. to stir-frying, but with cornstarch added
- also written 溜
Thứ tự nét
熘Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
火huǒ
fire, flame
烟yān
smoke, soot
烧shāo
to burn, to bake
炸zhà
to explode
烂làn
overcooked, overripe
灯dēng
lamp, lantern, light
爆bào
crackle, pop
炒chǎo
to boil, to fry, to roast, to sauté
六liù
six
留liú
to stay, to remain
流liú
to flow, to drift, to circulate
刘liú
to kill, to destroy
溜liū
to slip, to slide, to glide
柳liǔ
willow tree
瘤liú
tumor, lump, goiter
硫liú
sulfur