Chữ Hán
骝
liú
a legendary horse
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a legendary horse
- bay horse with black mane
Giản thể / Phồn thể
骝→騮
Thứ tự nét
骝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
马mǎ
horse
驻zhù
stable
骗piàn
to cheat, to defraud, to swindle
骑qí
to ride, to mount
骚sāo
to annoy, to bother
驴lǘ
donkey, ass
冯féng
to gallop
驾jià
to drive, to ride, to sail
六liù
six
留liú
to stay, to remain
流liú
to flow, to drift, to circulate
刘liú
to kill, to destroy
溜liū
to slip, to slide, to glide
柳liǔ
willow tree
瘤liú
tumor, lump, goiter
硫liú
sulfur