Chữ Hán
栌
lú
sumac
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- sumac
- loquat
- the capital of a column
- capital (of column)
- smoke tree
Giản thể / Phồn thể
栌→櫨
Thứ tự nét
栌Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
来lái
to arrive, to come, to return
本běn
root, origin, source
未wèi
not yet
杀shā
to kill, to murder, to slaughter
条tiáo
clause, condition
权quán
authority, power, right
机jī
desk
梦mèng
dream
路lù
road, path, street
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
录lù
to copy, to record, to write down
陆lù
land, continent
露lù
dew
撸lū
to reprimand
卢lú
cottage, hut
鹿lù
deer