Chữ Hán
盧
lú
cottage, hut
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cottage, hut
- black
- surname
- surname Lu
- abbr. for Luxembourg 盧森堡|卢森堡[Lu2 sen1 bao3]
Giản thể / Phồn thể
卢→盧
Thứ tự nét
盧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
盖gài
to cover, to hide, to protect
盘pán
tray, plate, dish
监jiān
to supervise, to direct, to control
盗dào
to rob, to steal
盐yán
salt
盒hé
small box or case
盛shèng
abundant, flourishing
盟méng
alliance, covenant
路lù
road, path, street
鲁lǔ
foolish, stupid, rash
录lù
to copy, to record, to write down
陆lù
land, continent
露lù
dew
撸lū
to reprimand
卢lú
cottage, hut
鹿lù
deer