Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蠃

luǒ

solitary wasp

19 nétBộ thủ 虫Số 7068

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • solitary wasp
  • paper wasp
  • used in 蜾蠃[guo3 luo3]

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A wasp 虫 building a nest in dead 吂 flesh ⺼

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蠃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan