Chữ Hán
慮
lǜ
anxious, concerned, worried
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- anxious, concerned, worried
- to think over
- to consider
- anxiety
Giản thể / Phồn thể
虑→慮
Thứ tự nét
慮Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
率lǜ
to command, to lead
绿lǜ
green
旅lǚ
journey, trip
律lǜ
statute, principle, regulation
驴lǘ
donkey, ass
吕lǚ
a musical note
铝lǚ
aluminum
屡lǚ
frequently, often, again and again