Chữ Hán
麥
mài
wheat, barley, oats
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- wheat, barley, oats
- surname Mai
- wheat; barley; oats
- mic (abbr. for 麥克風|麦克风[mai4 ke4 feng1])
Giản thể / Phồn thể
麦→麥
Thứ tự nét
麥Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan