Chữ Hán
謎
mí
riddle, puzzle, conundrum
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- riddle, puzzle, conundrum
- see 謎兒|谜儿[mei4 r5], riddle
- riddle
Pinyin
mímèi
Giản thể / Phồn thể
谜→謎
Thứ tự nét
謎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
米mǐ
rice, millet, grain
密mì
secret, confidential
秘mì
secret, mysterious, abstruse
迷mí
to bewitch, to charm
谜mí
riddle, puzzle, conundrum
咪mī
a cat's meow
觅mì
to seek
弥mí
complete, extensive, full