Chữ Hán
閔
mǐn
to mourn, to grieve
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to mourn, to grieve
- to incite, to urge on
- surname Min
- old variant of 憫|悯[min3]
Giản thể / Phồn thể
闵→閔
Thứ tự nét
閔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan