Chữ Hán
閩
mǐn
Fujian province
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Fujian province
- a river
- a tribe
- short name for Fujian 福建[Fu2 jian4]
- also pr. [Min2]
Giản thể / Phồn thể
闽→閩
Thứ tự nét
閩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan