Chữ Hán
耱
mò
a kind of farm tool
22 nétBộ thủ 耒
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of farm tool
- see 耮|耢[lao4]
Thứ tự nét
耱Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan