Chữ Hán
旎
nǐ
romantic
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- romantic
- the fluttering of a flag
- used in 旖旎[yi3 ni3]
Thứ tự nét
旎Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
方fāng
square, rectangle
族zú
race, nationality, ethnicity
旁páng
side
施shī
to grant, to bestow
旅lǚ
journey, trip
旗qí
banner, flag, streamer
旋xuán
to revolve, to orbit, to return
旆pèi
banner, flag
你nǐ
you, second person pronoun
尼ní
Buddhist nun
拟nǐ
to draft, to plan
泥ní
mud, earth, clay
妮nī
maid, servant girl
逆nì
to disobey, to rebel
腻nì
greasy, oily, smooth
倪ní
feeble, tiny, young and weak