Chữ Hán
臬
niè
provincial judge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- provincial judge
- law, rule
- door post
- guidepost
- rule
Thứ tự nét
臬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan