Chữ Hán
蹑
niè
to tip-toe, to walk quietly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to tip-toe, to walk quietly
- to walk on tiptoe
- to walk quietly
- to tread (on)
- to follow
Giản thể / Phồn thể
蹑→躡
Thứ tự nét
蹑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan