Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

躡

niè

to tip-toe, to walk quietly

25 nétBộ thủ 足Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to tip-toe, to walk quietly
  • to walk on tiptoe
  • to walk quietly
  • to tread (on)
  • to follow

Giản thể / Phồn thể

蹑→躡

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To walk 足 quietly 聶; 聶 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

躡

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan