Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

齧

niè

to bite, to gnaw

21 nétBộ thủ 齒Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bite, to gnaw
  • to erode, to wear down
  • surname Nie
  • variant of 嚙|啮[nie4]

Giản thể / Phồn thể

啮→齧

Dạng biến thể: 𫜩

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

teeth

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

齧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan