Chữ Hán
齧
niè
to bite, to gnaw
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bite, to gnaw
- to erode, to wear down
- surname Nie
- variant of 嚙|啮[nie4]
Giản thể / Phồn thể
啮→齧
Dạng biến thể: 𫜩
Thứ tự nét
齧Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan