Chữ Hán
㓞
qià
to engrave
6 nétBộ thủ 刀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to engrave
- a written contract or agreement
Thứ tự nét
㓞Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
分fēn
to divide, to allocate
初chū
beginning, initial, primary
刀dāo
knife
切qiè
to cut, to mince, to slice, to carve
剪jiǎn
scissors
券quàn
bond, certificate, deed
劈pī
to chop, to cut apart
刃rèn
edged tool, cutlery, knife edge
恰qià
just, exactly, precisely
掐qiā
to hold, to choke
洽qià
to mix, to blend, to harmonize
髂qià
pelvis, hip bone