Chữ Hán
蹣
pán
to stagger, to limp
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stagger, to limp
- used in 蹣跚|蹒跚[pan2 shan1]
- Taiwan pr. [man2]
Giản thể / Phồn thể
蹒→蹣
Thứ tự nét
蹣Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
盘pán
tray, plate, dish
判pàn
to judge
盼pàn
to look, to gaze
潘pān
a river that flows into the Han
畔pàn
river bank
攀pān
to climb, to hang on, to pull up
拚pàn
to reject, to disregard, to go all out
叛pàn
rebel