Chữ Hán
鷿
pì
a duck-like bird
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a duck-like bird
- used in 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
Giản thể / Phồn thể
鷿→鷿
Dạng biến thể: 𬸯
Thứ tự nét
鷿Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan