Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鼙

pí

drum carried on horseback

21 nétBộ thủ 鼓Số 6521

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • drum carried on horseback

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

drum

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鼙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan