Chữ Hán
憑
píng
to lean on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to lean on
- to rely on
- to lean on; to lean against
- to rely on; to depend on
- (bound form) evidence; proof
Giản thể / Phồn thể
凭→憑
Thứ tự nét
憑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
想xiǎng
to believe, to wish for
总zǒng
to gather, to collect
您nín
honorific for 'you'
心xīn
heart
忘wàng
to forget, to miss, to neglect, to overlook
意yì
thought, idea, opinion
愿yuàn
desire, wish
感gǎn
to affect, to move, to touch
平píng
flat, level, even
凭píng
to lean on
评píng
to appraise, to criticize, to evaluate
瓶píng
bottle, jug, pitcher, vase
坪píng
plain
屏píng
screen, shield
枰píng
smooth board
萍píng
duckweed