Chữ Hán
掊
póu
to extract
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to extract
- to injure
- take up in both hands
- break up
- hit
Pinyin
póupǒu
Thứ tự nét
掊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan