Chữ Hán
縴
qiàn
tow rope
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tow rope
- boatman's tow-rope
Giản thể / Phồn thể
纤→縴
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
A thread 糹 used to pull 牽 boats; 牽 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
縴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan