Chữ Hán
繾
qiǎn
attached, inseparable, in love
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- attached, inseparable, in love
- entangled
- used in 繾綣|缱绻[qian3 quan3]
Giản thể / Phồn thể
缱→繾
Thứ tự nét
繾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan