Chữ Hán
鈆
qiān
lead (element)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lead (element)
- old variant of 沿[yan2]
- old variant of 鉛|铅[qian1]
Pinyin
qiānyán
Giản thể / Phồn thể
鈆→鈆
Dạng biến thể: 𫓪
Thứ tự nét
鈆Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan