Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

檎

qín

a small red apple

16 nétBộ thủ 木Số 7280

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a small red apple
  • used in 林檎[lin2 qin2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

tree

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

檎

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan