Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

麴

qū

yeast

19 nétBộ thủ 麦Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • yeast
  • to leaven
  • surname
  • fermentation starter; leaven (molds, yeasts or bacteria used in fermenting soy products or brewing etc)
  • Taiwan pr. [qu2]

Giản thể / Phồn thể

曲→麴

Dạng biến thể: 麹

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

wheat

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

麴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan