Chữ Hán
麴
qū
yeast
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- yeast
- to leaven
- surname
- fermentation starter; leaven (molds, yeasts or bacteria used in fermenting soy products or brewing etc)
- Taiwan pr. [qu2]
Giản thể / Phồn thể
曲→麴
Dạng biến thể: 麹
Thứ tự nét
麴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan