Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

鬈

quán

curly hair

18 nétBộ thủ 髟Số 5906

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • curly hair
  • fine growth of hair
  • to curl
  • curled

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Curled 卷 hair 髟; 卷 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

鬈

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan