Chữ Hán
禳
ráng
to sacrifice
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sacrifice
- to pray
- to exorcise
- sacrifice for avoiding calamity
Thứ tự nét
禳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
神shén
god, spirit
社shè
group, organization, society
祝zhù
to pray
福fú
happiness, good fortune, blessings
礼lǐ
courtesy, manners, social customs
祸huò
misfortune, disaster, calamity
祖zǔ
ancestor, forefather
祥xiáng
happiness, good fortune
让ràng
to allow, to permit, to yield
嚷rǎng
to shout, to roar, to cry
壤rǎng
soil, loam, earth
瓤ráng
flesh, core, pith, pulp