Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

禳

ráng

to sacrifice

21 nétBộ thủ 礻Số 5579

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sacrifice
  • to pray
  • to exorcise
  • sacrifice for avoiding calamity

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To pray 礻for help 襄; 襄 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

禳

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan