Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

纴

rèn

to lay warp, to weave

7 nétBộ thủ 纟Số 6958Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lay warp, to weave
  • to stitch, to sew
  • to weave
  • to lay warp for weaving
  • silk thread for weaving

Giản thể / Phồn thể

纴→紝

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

thread

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

纴

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan