Chữ Hán
厹
róu
spear
4 nétBộ thủ 厶
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spear
- the name of a tribe
- to trample
Pinyin
róuqiú
Thứ tự nét
厹Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan