Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

顬

rú

the temporal bone

23 nétBộ thủ 頁Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the temporal bone
  • see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head)

Giản thể / Phồn thể

颥→顬

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

head

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

顬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan