Chữ Hán
顬
rú
the temporal bone
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- the temporal bone
- see 顳顬|颞颥, temple (the sides of human head)
Giản thể / Phồn thể
颥→顬
Thứ tự nét
顬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan