Chữ Hán
颯
sà
bleak
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- bleak
- melancholy
- the howl of the wind
- sound of wind
- valiant
Giản thể / Phồn thể
飒→颯
Thứ tự nét
颯Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan