Chữ Hán
詩
shī
poetry
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- poetry
- poem, verse, ode
- abbr. for Shijing 詩經|诗经[Shi1 jing1], the Book of Songs
- poem
- CL:首[shou3]
Giản thể / Phồn thể
诗→詩
Thứ tự nét
詩Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
言yán
words, speech
警jǐng
to guard, to watch
誉yù
fame, reputation
誓shì
to swear, to pledge
詹zhān
talkative, verbose
詈lì
to curse, to scold
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
市shì
city, town
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals
师shī
teacher, professional, master