Chữ Hán
豉
shì
fermented beans
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- fermented beans
- salted fermented beans
Pinyin
shìchǐ
Thứ tự nét
豉Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan