Chữ Hán
贳
shì
to borrow
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to borrow
- to pardon
- loan
- to buy on credit
- to rent out
Giản thể / Phồn thể
贳→貰
Thứ tự nét
贳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
赢yíng
to win, to gain
贴tiē
to stick, to paste
赚zhuàn
to earn, to profit, to make money
费fèi
expenses, fees
负fù
load, burden
赛sài
to compete, to contend
贵guì
expensive, costly
货huò
products, merchandise
是shì
to be
时shí
time, season
事shì
affair, matter, business
使shǐ
cause, mission, orders
市shì
city, town
式shì
formula, pattern, rule, style, system
史shǐ
history, chronicle, annals
师shī
teacher, professional, master