Chữ Hán
釋
shì
to explain, to interpret
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to explain, to interpret
- to release
- to explain
- Buddha (abbr. for 釋迦牟尼|释迦牟尼[Shi4 jia1 mou2 ni2])
- Buddhism
Giản thể / Phồn thể
释→釋
Thứ tự nét
釋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan