Chữ Hán
睪
yì
to spy on
13 nétBộ thủ 目
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to spy on
- (archaic) to observe; to spy on
- (bound form) testicle
Pinyin
yìgāo
Thứ tự nét
睪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan