Chữ Hán
蛳
sī
a snail with a spiral shell
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a snail with a spiral shell
- snail
Giản thể / Phồn thể
蛳→螄
Thứ tự nét
蛳Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
虽suī
although, even though
蛋dàn
egg
蛇shé
snake
蛮mán
barbarians
虫chóng
insect, worm
虾xiā
shrimp, prawn
蠢chǔn
to wriggle
蜀shǔ
the name of an ancient state
死sǐ
dead
四sì
four
斯sī
this, thus, such
司sī
to take charge of, to control, to manage
丝sī
silk, fine thread
寺sì
court, office
私sī
personal, private, secret
思sī
to think, to ponder, to consider