Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

燧

suì

torch

16 nétBộ thủ 火Số 4344

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • torch
  • flintstone
  • beacon, signal fire
  • (bound form) material or tool used to light a fire by means of friction or the sun's rays
  • (bound form) beacon fire (alarm signal in border regions), esp. one lit during daytime to produce smoke

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

fire

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

燧

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan