Chữ Hán
绦
tāo
silk cord
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- silk cord
- sash, ribbon, cord
- see 絛綸|绦纶[di2 lun2]
- braid
- cord
Pinyin
tāodí
Giản thể / Phồn thể
绦→絛
Thứ tự nét
绦Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
给gěi
to give, to lend
约yuē
treaty, covenant, agreement
经jīng
the classics
级jí
level, rank
线xiàn
line, thread, wire
组zǔ
to form, to assemble
红hóng
red, vermillion
编biān
to knit, to weave
套tào
case, cover, envelope, wrapper
逃táo
to abscond, to dodge, to escape, to flee
讨tǎo
to haggle, to discuss
淘táo
to dredge, to sieve
陶táo
pottery, ceramics
韬tāo
sheath, scabbard, bow case
桃táo
peach
掏tāo
to take out