Chữ Hán
鷈
tī
a kind of bird
21 nétBộ thủ 鳥
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- a kind of bird
- used in 鷿鷈|䴙䴘[pi4 ti1]
Thứ tự nét
鷈Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan