Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

摶

tuán

to roll around in one's hand

14 nétBộ thủ 扌Phồn thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to roll around in one's hand
  • to model
  • to roll up into a ball with one's hands (variant of 團|团[tuan2])
  • (literary) to circle; to wheel

Giản thể / Phồn thể

抟→摶

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

摶

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan